trọng điểm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm, chỗ quan trọng, điểm chủ yếu: Chỉ một vị trí, một khía cạnh, hoặc một vấn đề có tầm quan trọng đặc biệt, được ưu tiên hàng đầu trong một hệ thống, kế hoạch, hoặc phạm vi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thành phố này là một trọng điểm kinh tế của cả nước.
- Giáo viên nhấn mạnh các trọng điểm của bài học để học sinh dễ nắm bắt.
- Công an tăng cường tuần tra tại các trọng điểm về an ninh trật tự.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vùng trọng điểm": khu vực được xác định có tầm quan trọng đặc biệt, thường được ưu tiên đầu tư hoặc quản lý.
- Đồng bằng sông Cửu Long là vùng trọng điểm về sản xuất lúa gạo.
- "công trình trọng điểm": dự án, công trình xây dựng có ý nghĩa then chốt, mang tầm quốc gia hoặc quy mô lớn.
- Cầu Nhật Tân là một công trình trọng điểm của Thủ đô Hà Nội.
Biến thể và từ gần giống
- Trọng tâm (danh từ): điểm trung tâm, cốt lõi, nơi tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực chính. (Tuy gần nghĩa nhưng "trọng tâm" thường thiên về tính chất trung tâm, cốt lõi của vấn đề, trong khi "trọng điểm" nhấn mạnh tính chất quan trọng cần ưu tiên).
- Điểm mấu chốt (danh từ): điểm then chốt, quyết định.
Từ đồng nghĩa
- Điểm then chốt
- Điểm chủ chốt
- Điểm trọng yếu
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "trọng điểm" do đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trọng điểm".)
- dt. Điểm, chỗ quan trọng, điểm chủ yếu: vùng trọng điểm nắm chắc các trọng điểm của chương trình.